Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lạc hậu" (1)
lạc hậu

Tiếng Anh
Động từbackward
tư tưởng lạc hậu
ignorant way of thinking
Từ liên quan "lạc hậu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lạc hậu" (1)
tư tưởng lạc hậu
ignorant way of thinking
