Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lạc hậu" (1)

lạc hậu
phát
Tiếng Anh Động từbackward
Từ vựng của tôi
tư tưởng lạc hậu
ignorant way of thinking

swap_horiz Từ liên quan "lạc hậu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lạc hậu" (1)

tư tưởng lạc hậu
ignorant way of thinking